W5500 vs W5100 So sánh

So sánh chi tiết song song của W5500 bằng WIZnet và W5100 bằng WIZnet. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W5500 W5100
Thương hiệu WIZnet WIZnet
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Chức năng Hardwired TCP/IP Ethernet Controller —
Protocol Support TCP, UDP, IPv4, ICMP, ARP, IGMP, PPPoE —
Ethernet Standard 10/100 Base-T/TX (IEEE 802.3) 10/100 Base-T/TX Ethernet
PHY Integrated, full-duplex, HP Auto-MDIX —
Host Interface SPI (Mode 0 / Mode 3), up to 80 MHz SPI
Number of Sockets 8 simultaneous —
Internal Buffer 32 KB (TX/RX) [DATA_NEEDED: internal buffer size]
Wake-on-LAN Yes (WoL pin) —
Điện áp cung cấp 3.3 V typ [DATA_NEEDED: supply voltage]
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) 80-LQFP, 10 x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Product Type — Single-chip Internet-enabled 10/100 Ethernet controller
Tốc độ dữ liệu — 10 Mbit/s to 100 Mbit/s
Integrated Functions — TCP/IP, Ethernet MAC, and 10/100 PHY
Manufacturer — WIZnet Co., Ltd.
Application Category — Embedded Ethernet systems
Network Connectivity — 10/100 Ethernet
Controller Architecture — Hardwired TCP/IP controller
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
PHY Compliance — [DATA_NEEDED: PHY compliance]
SPI Maximum Frequency — [DATA_NEEDED: SPI maximum frequency]
Ethernet Magnetics — [DATA_NEEDED: external Ethernet magnetics requirement]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá