W5500 vs W6300-Q So sánh

So sánh chi tiết song song của W5500 bằng WIZnet và W6300-Q bằng WIZnet. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W5500 W6300-Q
Thương hiệu WIZnet WIZnet
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Hardwired TCP/IP Ethernet Controller —
Protocol Support TCP, UDP, IPv4, ICMP, ARP, IGMP, PPPoE —
Ethernet Standard 10/100 Base-T/TX (IEEE 802.3) —
PHY Integrated, full-duplex, HP Auto-MDIX —
Host Interface SPI (Mode 0 / Mode 3), up to 80 MHz Quad SPI (Single/Dual/Quad Mode) and Parallel System BUS
Number of Sockets 8 simultaneous —
Internal Buffer 32 KB (TX/RX) —
Wake-on-LAN Yes (WoL pin) —
Điện áp cung cấp 3.3 V typ —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 48-pin LQFP (7x7 mm) 48-pin EPAD-LQFP or 48-pin QFN, lead-free
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Ethernet Speed — 10/100 Mbps
Protocol Stack — Hardwired TCP/IP (TOE) with Dual IPv4/IPv6 support
Package Drawing Suffix — -Q (WIZnet packaging variant)
Wake On LAN (WOL) — Supported
PHY Power Down Mode — Supported
Multiple Socket Support — Yes (hardware sockets)
RoHS / Lead-Free — Lead-free package (per datasheet)
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
Quiescent / Operating Current — [DATA_NEEDED: operating current]
SPI Interface Speed — [DATA_NEEDED: maximum SPI clock frequency]
Số lượng chân — 48
Typical Applications — Industrial automation, IoT gateways, embedded networking
Trạng thái vòng đời — Active (per WIZnet product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá