W634GU6RB-12 vs MT41K256M16HA-125 So sánh

So sánh chi tiết song song của W634GU6RB-12 bằng Winbond và MT41K256M16HA-125 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W634GU6RB-12 W634GU6RB-12 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 933MHz | Winbond

W634GU6RB-12 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 933MHz | Winbond

W634GU6RB-12 ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M16HA-125 MT41K256M16HA-125 - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125 - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W634GU6RB-12 MT41K256M16HA-125
Thương hiệu Winbond Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $6,36
Kiểu bộ nhớ SDRAM - DDR3L SDRAM - DDR3L
Kích thước bộ nhớ 4Gbit 4Gbit (256M x 16)
Tổ chức 256M x 16 —
Giao diện Parallel —
Clock Frequency 933 MHz 800 MHz
Access Time 20 ns 13.75 ns
Điện áp cung cấp 1.35V 1.35 V
Hộp 96-VFBGA (7.5x13) 96-FBGA (9x14 mm)
Speed Grade DDR3L-1600 (11-11-11) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C (12I), -40°C to +105°C (12J) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 96 96
Tốc độ dữ liệu 1600 MT/s —
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Logic Family — CMOS
Refresh Interval — 7.8 us at 85C
Latency CAS — 11

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá