W634GU6RB-12 vs W634GU6RB12I So sánh

So sánh chi tiết song song của W634GU6RB-12 bằng Winbond và W634GU6RB12I bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W634GU6RB-12 W634GU6RB-12 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 933MHz | Winbond

W634GU6RB-12 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 933MHz | Winbond

W634GU6RB-12 ✓ Hoạt động
Winbond
W634GU6RB12I W634GU6RB12I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 800MHz | Winbond

W634GU6RB12I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 800MHz | Winbond

W634GU6RB12I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W634GU6RB-12 W634GU6RB12I
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ SDRAM - DDR3L DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit 4Gbit (256M x 16)
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Giao diện Parallel Parallel
Clock Frequency 933 MHz —
Access Time 20 ns —
Điện áp cung cấp 1.35V 1.35V
Hộp 96-VFBGA (7.5x13) 96-VFBGA (7.5x13mm)
Speed Grade DDR3L-1600 (11-11-11) -12I (DDR3L-1600 11-11-11)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C (12I), -40°C to +105°C (12J) -40°C to +95°C (TCASE)
RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes Yes
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 96 —
Tốc độ dữ liệu 1600 MT/s 800 MHz (DDR3L-1600)
Row Cycle Time (tRC) — 20 ns
Trạng thái RoHS — Compliant
Latency CAS — 11
Burst Length — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá