W948D6FBHX5I vs W948D6FBHX5I-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W948D6FBHX5I bằng Winbond và W948D6FBHX5I-TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W948D6FBHX5I W948D6FBHX5I - 256Mb LPDDR SDRAM 200MHz | Winbond

W948D6FBHX5I - 256Mb LPDDR SDRAM 200MHz | Winbond

W948D6FBHX5I ✓ Hoạt động
Winbond
W948D6FBHX5I-TR W948D6FBHX5I-TR - 256Mb LPDDR 200MHz DRAM | Winbond

W948D6FBHX5I-TR - 256Mb LPDDR 200MHz DRAM | Winbond

W948D6FBHX5I-TR Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W948D6FBHX5I W948D6FBHX5I-TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ SDRAM - Mobile LPDDR Mobile LPDDR SDRAM
Kích thước bộ nhớ 256 Mbit 256 Mbit
Tổ chức 4M x 4 banks x 16 16M x 16
Giao diện Parallel, 16-bit Parallel
Clock Frequency 200 MHz 200 MHz
Access Time / Clock Cycle 5 ns —
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.8 V —
Number of Banks 4 —
Burst Length 2, 4, 8 —
Hộp 60-VFBGA (8 x 9 mm, 0.80 mm pitch) 60-VFBGA (8x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Power Modes Deep power-down, self-refresh, power-down, PASR, TCSR —
Memory Format DRAM (volatile) DRAM (volatile)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging Variant Tray / Tape & Reel (W948D6FBHX5I-TR) —
Access Time — 5 ns
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Technology — SDRAM - Mobile LPDDR
Số lượng chân — 60
Temperature Grade — Industrial (I suffix)
Packaging — Tape & Reel (TR)
Banks — [DATA_NEEDED: bank count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá