W9812G6KH-6 vs W9812G6KH-6I TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W9812G6KH-6 bằng Winbond và W9812G6KH-6I TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W9812G6KH-6 W9812G6KH-6 - 128Mb SDRAM x16 166MHz 54-TSOP II | Winbond

W9812G6KH-6 - 128Mb SDRAM x16 166MHz 54-TSOP II | Winbond

W9812G6KH-6 ✓ Hoạt động
Winbond
W9812G6KH-6I TR W9812G6KH-6I TR - 128Mb SDRAM 166MHz 3.3V | Winbond

W9812G6KH-6I TR - 128Mb SDRAM 166MHz 3.3V | Winbond

W9812G6KH-6I TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W9812G6KH-6 W9812G6KH-6I TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Synchronous DRAM (SDRAM) SDR SDRAM
Memory Density 128 Mbit —
Tổ chức 2M words x 4 banks x 16 bits 8M x 16 (2M words x 4 banks x 16 bits)
Number of Banks 4 4
Loại giao diện LVTTL LVTTL
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Tần số xung maksimum 166 MHz —
Access Time 5 ns —
Tốc độ dữ liệu up to 200 M words/sec —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Latency CAS 2 or 3 (programmable) CL3
Refresh Interval 64 ms (8K cycles) —
Burst Length 1, 2, 4, 8 and Full Page 1, 2, 4, 8, full page
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Hộp 54-pin TSOP II 54-TSOP II
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free / Halogen-Free Yes (per Winbond product page) —
Kích thước bộ nhớ — 128 Mbit
Clock Frequency — 166 MHz
Clock Cycle Time — 5 ns (-6 speed grade)
Refresh — 4096 refresh cycles per 64 ms
Packaging — Tape & Reel (TR)
Data Bandwidth — Up to 200M words per second
Speed Grades in Family — -5, -5I, -5J, -6, -6I, -6J, -75

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá