WGI210AT-SLJXR vs WGI210AT So sánh
So sánh chi tiết song song của WGI210AT-SLJXR bằng Intel và WGI210AT bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | WGI210AT-SLJXR | WGI210AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $4,92 | — |
| Product Type | Ethernet Controller (MAC + PHY) | PCIe Gigabit Ethernet Controller (MAC + PHY) |
| Series | Intel I210 | — |
| Ethernet Speed | 10/100/1000 Mbps (GbE) | — |
| Supported Standards | 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T | — |
| Host Interface | PCIe v2.1 (5 GT/s) x1 | PCI Express 2.1, x1 lane, 2.5 GT/s |
| Secondary Interfaces | SGMII, SPI, JTAG, I2C, SMBus/NC-SI | — |
| Supply Voltage (Main) | 3.3 V | — |
| Core Voltage | 0.9 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Hộp | QFN-64 (9x9 mm) | 64-pin QFN with exposed pad (9 mm x 9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Jumbo Frame Support | Yes (up to 9.5 KB) | Up to 9.5 KB |
| IEEE 802.3az EEE Support | Yes | — |
| IEEE 802.1AS / AVB Support | Yes | — |
| Manageability | NC-SI / SMBus | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Supported Link Speeds | — | 10/100/1000 Mbps (10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T) |
| Number of Ports | — | 1 (single-port) |
| Core Supply Voltage | — | 0.9 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (commercial) |
| IEEE Standards | — | 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3az (EEE), 802.1Qav, 802.1AS, IEEE 1588 |
| On-chip PHY | — | Yes (integrated 1000BASE-T) |
| Offload Features | — | TSO v2, IPv4/IPv6 checksum offload, iSCSI boot, MACsec |
| Đông trùng haogen | — | Yes (per Intel material declaration) |