WGI210IS vs WGI210AT So sánh

So sánh chi tiết song song của WGI210IS bằng Intel và WGI210AT bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số WGI210IS WGI210AT
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Gigabit Ethernet Controller (single-chip MAC+PHY+PCIe) PCIe Gigabit Ethernet Controller (MAC + PHY)
Host Interface PCI Express v2.1 (2.5 GT/s) PCI Express 2.1, x1 lane, 2.5 GT/s
Network Interface 10/100/1000 Mbps (IEEE 802.3) —
LAN Interface Copper, integrated tri-speed PHY —
Điện áp cung cấp 0.9 V / 3.3 V —
Operating Modes Full-duplex, Half-duplex —
Hộp 64-pin QFN EP, 9 mm x 9 mm 64-pin QFN with exposed pad (9 mm x 9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Technology CMOS —
Protocol Support IEEE 802.3, IEEE 1588 / 802.1AS —
Jumbo Frame Support Yes (up to 9.5 KB) Up to 9.5 KB
Energy Efficient Ethernet Yes (EEE 802.3az) —
Wake-on-LAN Yes (WoL) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supported Link Speeds — 10/100/1000 Mbps (10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T)
Number of Ports — 1 (single-port)
Core Supply Voltage — 0.9 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
IEEE Standards — 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3az (EEE), 802.1Qav, 802.1AS, IEEE 1588
On-chip PHY — Yes (integrated 1000BASE-T)
Offload Features — TSO v2, IPv4/IPv6 checksum offload, iSCSI boot, MACsec
Đông trùng haogen — Yes (per Intel material declaration)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá