WSSFM10R1AT vs WSSFM10R4AT So sánh

So sánh chi tiết song song của WSSFM10R1AT bằng WISOL và WSSFM10R4AT bằng WISOL. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số WSSFM10R1AT WSSFM10R4AT
Thương hiệu WISOL WISOL
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer WISOL / SeongJi Wisol (Seong Ji)
Product Type Sigfox RF Transceiver Module —
Sigfox Zone RCZ1 (ETSI 868 MHz - Europe/MEA) —
Operating Frequency 868 MHz (Sub-1 GHz) —
Protocol Sigfox Monarch (0G LPWAN) Sigfox bidirectional (RC4)
Control Interface AT commands over UART —
Package Type 31-pin SMD module —
Module Size 13.0 mm x 15.0 mm x 2.21 mm —
Antenna External (antenna pad/connector) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vdd range] [DATA_NEEDED: VDD min/max]
Typical Supply Voltage 3.3 V —
TX Output Power [DATA_NEEDED: dBm] —
Receiver Sensitivity [DATA_NEEDED: dBm] [DATA_NEEDED: RX sensitivity dBm]
Current Consumption (TX) [DATA_NEEDED: mA] —
Current Consumption (RX) [DATA_NEEDED: mA] —
Sleep Current [DATA_NEEDED: uA] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: C range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Certifications Sigfox verified, RCZ1 / ETSI EN 300 220 (region dependent) —
Module Type — Sigfox RC4 RF transceiver module
RF Frequency Band — 920 MHz to 923 MHz (Sigfox RC4)
RF Transceiver IC — S2-LP sub-1 GHz transceiver
Host MCU — STM32 (integrated)
Số lượng chân — 31
Hộp — SMD, 13 mm x 20 mm SMT
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Host Interface — UART, SPI
Compliance — Sigfox RC4 certified, RoHS
Output Power — [DATA_NEEDED: TX power dBm]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá