WSSFM10R4AT vs WSSFM10R1AT So sánh

So sánh chi tiết song song của WSSFM10R4AT bằng WISOL và WSSFM10R1AT bằng WISOL. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số WSSFM10R4AT WSSFM10R1AT
Thương hiệu WISOL WISOL
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Wisol (Seong Ji) WISOL / SeongJi
Module Type Sigfox RC4 RF transceiver module —
RF Frequency Band 920 MHz to 923 MHz (Sigfox RC4) —
RF Transceiver IC S2-LP sub-1 GHz transceiver —
Host MCU STM32 (integrated) —
Số lượng chân 31 —
Hộp SMD, 13 mm x 20 mm SMT —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Protocol Sigfox bidirectional (RC4) Sigfox Monarch (0G LPWAN)
Host Interface UART, SPI —
Compliance Sigfox RC4 certified, RoHS —
Output Power [DATA_NEEDED: TX power dBm] —
Receiver Sensitivity [DATA_NEEDED: RX sensitivity dBm] [DATA_NEEDED: dBm]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD min/max] [DATA_NEEDED: Vdd range]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: C range]
Product Type — Sigfox RF Transceiver Module
Sigfox Zone — RCZ1 (ETSI 868 MHz - Europe/MEA)
Operating Frequency — 868 MHz (Sub-1 GHz)
Control Interface — AT commands over UART
Package Type — 31-pin SMD module
Module Size — 13.0 mm x 15.0 mm x 2.21 mm
Antenna — External (antenna pad/connector)
Typical Supply Voltage — 3.3 V
TX Output Power — [DATA_NEEDED: dBm]
Current Consumption (TX) — [DATA_NEEDED: mA]
Current Consumption (RX) — [DATA_NEEDED: mA]
Sleep Current — [DATA_NEEDED: uA]
Trạng thái RoHS — Compliant
Certifications — Sigfox verified, RCZ1 / ETSI EN 300 220 (region dependent)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá