WSSFM11R2DAT vs WSSFM10R4AT So sánh
So sánh chi tiết song song của WSSFM11R2DAT bằng WISOL và WSSFM10R4AT bằng WISOL. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | WSSFM11R2DAT | WSSFM10R4AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WISOL | WISOL |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Module Type | Sigfox dual-mode RF transceiver module | Sigfox RC4 RF transceiver module |
| Sigfox Zones | RC2 + RCZ4 (dual-mode, exclusive configuration) | — |
| RF Band | Sub-1 GHz (902-928 MHz RC2; 920-928 MHz RCZ4) | — |
| Modulation | Ultra-narrowband (UNB), DBPSK | — |
| Hộp | 31-pad QFN-style SMD, 13 mm x 20.2 mm x 1.1 mm | SMD, 13 mm x 20 mm SMT |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (reflow-compatible) | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD range] | [DATA_NEEDED: VDD min/max] |
| TX Output Power | [DATA_NEEDED: TX power dBm] | — |
| RX Sensitivity | [DATA_NEEDED: RX sensitivity dBm] | — |
| Host Interface | SPI / UART (per WISOL command set) | UART, SPI |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Documents | Datasheet revision 01, dated 170709 | — |
| Manufacturer | WISOL (module series SFM11R2D) | Wisol (Seong Ji) |
| Form Factor | PBA (Printed Board Assembly) RF module | — |
| RF Frequency Band | — | 920 MHz to 923 MHz (Sigfox RC4) |
| RF Transceiver IC | — | S2-LP sub-1 GHz transceiver |
| Host MCU | — | STM32 (integrated) |
| Số lượng chân | — | 31 |
| Packaging | — | Tape & Reel (T/R) |
| Protocol | — | Sigfox bidirectional (RC4) |
| Compliance | — | Sigfox RC4 certified, RoHS |
| Output Power | — | [DATA_NEEDED: TX power dBm] |
| Receiver Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: RX sensitivity dBm] |