XC2C32A-6VQ44I vs XC2C32A-4VQ44C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC2C32A-6VQ44I bằng AMD và XC2C32A-4VQ44C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC2C32A-4VQ44C XC2C32A-4VQ44C - 32-Macrocell 1.8V CPLD | AMD | TQFP-44

XC2C32A-4VQ44C - 32-Macrocell 1.8V CPLD | AMD | TQFP-44

XC2C32A-4VQ44C ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC2C32A-6VQ44I XC2C32A-4VQ44C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Device Type CoolRunner-II complex programmable logic device CoolRunner-II complex programmable logic device (CPLD)
Macro Cell Count 32 macro cells —
Logic Gate Count 750 gates —
User I/O Count 33 pins 33 pins
Package Type 44-pin VTQFP TQFP-44
Package Dimensions Not specified in provided source data —
Internal Frequency 450 MHz 450 MHz
Listed System Frequency 200 MHz —
Propagation Delay 4 ns —
Fastest Pin-to-Pin Logic Delay 3.0 ns 3.0 ns
Process Technology 0.18 µm CMOS 0.18 um CMOS
Operating Voltage 1.8 V —
Logic Family CMOS CMOS
Điện áp yên tĩnh As low as 12 µA 12 uA minimum
Temperature Grade Industrial —
Speed Grade -6 —
Configuration Technology Nonvolatile —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS non-compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Macrocell Count — 32 macrocells
Equivalent Logic Gates — 750 gates
Listed Propagation Delay — 4 ns
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Package Pins — 44 pins
Package Body — 6 x 6 mm
Package Pitch — 0.50 mm
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá