XC2C64A-5VQ44C vs XC2C64A-7VQ44C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC2C64A-5VQ44C bằng AMD và XC2C64A-7VQ44C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC2C64A-7VQ44C XC2C64A-7VQ44C - 64-Macrocell 6.7ns CPLD | AMD

XC2C64A-7VQ44C - 64-Macrocell 6.7ns CPLD | AMD

XC2C64A-7VQ44C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC2C64A-5VQ44C XC2C64A-7VQ44C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) CoolRunner-II CPLD
Product Family CoolRunner-II —
Macrocell Count 64 macrocells —
Equivalent Logic Capacity 1.5K gates —
Pin-to-Pin Logic Delay 4.6 ns 4.6 ns
Internal Frequency 333 MHz 333 MHz
Speed Grade -5 —
Process Technology 0.18 µm CMOS 0.18 µm CMOS
Logic Family CMOS CMOS
Nominal Core Supply 1.8 V —
Điện áp yên tĩnh 15 A as listed in the supplied specification extract [DATA_NEEDED: verified quiescent current]
Hộp 44-pin VQFP 44-pin VQFP
Package Dimensions 6 mm × 6 mm 6 mm x 6 mm
Package Pitch 0.50 mm 0.50 mm
Surface-Mount Type Surface mount —
Programming Interface [DATA_NEEDED: programming interface] —
I/O Standard [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant; contains lead per retrieved YIC listing
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Number of Macrocells — 64 macrocells
Logic Capacity — 1.5k gates
User I/O Count — 45 pins
Maximum Propagation Delay — 6.7 ns
Maximum Operating Frequency — 159 MHz
Internal Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Programmable Type — In-System Programmable
Optimization Target — 1.8 V systems
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of Logic Elements or Blocks — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá