XC3090L-125PC84C vs EPM9560RC208-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của XC3090L-125PC84C bằng Xilinx và EPM9560RC208-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC3090L-125PC84C | EPM9560RC208-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Xilinx | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Xilinx | — |
| Series | XC3000L | — |
| Product Type | Field Programmable Gate Array (FPGA) | — |
| Logic Family | XC3000L Low-Voltage Logic Cell Array | — |
| Process Technology | CMOS, SRAM-based | — |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 320 | — |
| Equivalent Gates | ~5,000 | — |
| Flip-Flops | 928 | 772 |
| Maximum Toggle Frequency | 125 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 3.6 V (typical 3.3 V) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) - exact grade [DATA_NEEDED: temperature grade] | 0C to +70C (commercial) |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-lead, package code QCCJ) | 208-pin RQFP (28x28 mm) |
| Terminal Form | J-BEND (J-lead) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Interface | Serial/parallel mode, JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Device Family | — | MAX 9000 (EPM9560) |
| Macrocells | — | 560 |
| Usable Gates | — | 12,000 |
| Logic Array Blocks | — | 35 |
| User I/O Pins | — | 153 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Tần số xung maksimum | — | 100 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| Configuration Technology | — | EEPROM (non-volatile) |
| In-System Programmability | — | Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG |
| I/O Standards | — | 5.0 V TTL/CMOS compatible |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |