XC3090L-7TQG176I vs XC3090L-7TQ176C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3090L-7TQG176I bằng Xilinx và XC3090L-7TQ176C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3090L-7TQG176I XC3090L-7TQ176C
Thương hiệu Xilinx Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series XC3000L (Low-Voltage) XC3000L
Family XC3000L Field Programmable Gate Array XC3000L Low-Voltage Logic Cell Array
Usable Gates 3200 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 100 [DATA_NEEDED: CLB count]
Flip-Flops 144 —
Maximum User I/O 176 —
Logic Cells [DATA_NEEDED: logic cell count] [DATA_NEEDED: logic cell count]
Core Supply Voltage (Vcc) 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
I/O Supply Voltage (Vcco) 3.3 V or 5.0 V tolerant —
Process Technology 0.6 um CMOS SRAM [DATA_NEEDED: process node]
Speed Grade -7 -7
Temperature Grade (I) -40C to +100C (Industrial) —
Hộp TQG-176 (Thin Quad Gulp, 176-pin) TQFP-176
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) + XACT parallel —
On-chip RAM Distributed SelectRAM —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Gates — [DATA_NEEDED: equivalent gate count]
User I/O — [DATA_NEEDED: user I/O count]
Core Voltage — 3.3 V (low-voltage family)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (Commercial, "C" suffix)
Configuration Memory — SRAM (volatile, external config required)
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead free status]
Programming Interface — Xilinx XACTstep / Foundation toolchain

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá