XC3090LTM-100PC84C vs XC3090LTM-125PC84C So sánh
So sánh chi tiết song song của XC3090LTM-100PC84C bằng Xilinx và XC3090LTM-125PC84C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Xilinx
XC3090LTM-125PC84C - 5000 Gates XC3000L FPGA, 125MHz, PLCC-84 | Xilinx
XC3090LTM-125PC84C ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC3090LTM-100PC84C | XC3090LTM-125PC84C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Xilinx | Xilinx |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Xilinx | — |
| Series | XC3000L Logic Cell Array Family | — |
| Family | XC3090 | — |
| Logic Cells / CLBs | 320 Configurable Logic Blocks | — |
| Typical Gate Count | 5,000 to 6,000 gates | — |
| Technology | 5V CMOS, SRAM-based configuration | — |
| Performance Grade | 100 MHz | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (PC84) | PLCC-84 (PC84) |
| Terminal Form | J-Lead (Surface Mount) | — |
| Package Code | QCCJ (Plastic Leaded Chip Carrier) | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial | — |
| Configuration Memory | SRAM (volatile, requires external bitstream) | — |
| I/O Standard | 5V CMOS / TTL compatible | — |
| Programming Method | External configuration PROM or microcontroller bitstream load | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: legacy device, pre-RoHS era] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete / Discontinued by manufacturer | — |
| Device Family | — | XC3000L |
| Product Type | — | Field Programmable Gate Array (FPGA) |
| Equivalent Gates | — | ~5000 gates |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 320 |
| Flip-Flops | — | 928 |
| User I/Os | — | 138 |
| Tần số xung maksimum | — | 125 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 3.0 V to 3.6 V |
| I/O Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount / Through-Hole Socket |
| Process Technology | — | CMOS, SRAM-based configuration |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: commercial/industrial grade] |
| Configuration Method | — | Serial or parallel bitstream from external PROM |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |