XC3S200-4PQ208C vs XC3S200-4PQ208I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S200-4PQ208C bằng AMD và XC3S200-4PQ208I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S200-4PQ208I XC3S200-4PQ208I - 200K-Gate Spartan-3 FPGA | AMD Xilinx

XC3S200-4PQ208I - 200K-Gate Spartan-3 FPGA | AMD Xilinx

XC3S200-4PQ208I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S200-4PQ208C XC3S200-4PQ208I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Device Type FPGA Field Programmable Gate Array (FPGA)
FPGA Family Spartan-3 Spartan-3
System Gates 200,000 gates 200,000
Logic Cells 4,320 cells 4,320
Configurable Logic Blocks 480 CLBs 480
Total RAM 221,184 bits —
Number of I/O 141 I/O —
Maximum Performance 630 MHz —
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C -40 °C to +85 °C
Hộp 208-pin PQFP 208-pin PQFP
Package Family PQFP family —
Package Code PQ208 —
Kiểu lắp đặt SMD —
Package Body 28 mm × 28 mm —
Lead-Free Packaging Lead-free —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] [DATA_NEEDED: REACH compliance]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
User I/O — 141
Maximum Stated Performance — 630 MHz
Process Technology — 90 nm CMOS
Số chân — 208 pins
Speed Grade — -4
Temperature Grade — Industrial
Lead-Free Status — Lead free
Programming Interface — [DATA_NEEDED: programming interface]
Block RAM — [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
Dedicated Multipliers — [DATA_NEEDED: dedicated multiplier count]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá