XC3S200-5VQ100C vs XC3S200-4VQ100C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S200-5VQ100C bằng AMD và XC3S200-4VQ100C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S200-4VQ100C XC3S200-4VQ100C - 200K Spartan-3 FPGA | AMD | 100-VQFP

XC3S200-4VQ100C - 200K Spartan-3 FPGA | AMD | 100-VQFP

XC3S200-4VQ100C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S200-5VQ100C XC3S200-4VQ100C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Device Type FPGA Spartan-3 Field Programmable Gate Array (FPGA)
FPGA Family Spartan-3 —
System Gates 200,000 gates 200000 system gates
Logic Cells 4,320 logic cells [DATA_NEEDED: logic cell count]
Total RAM 221,184 bits —
User I/O Pins 63 I/O 63 pins
Hộp 100-pin TQFP 100-pin VQFP
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Core Supply Voltage 1.2 V nominal 1.2 V
Supply Voltage Range 1.14 V to 1.26 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C —
Performance Grade -5 —
Temperature Grade Commercial Commercial
Process Technology 90 nm —
Tần số xung maksimum 630 MHz [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Programming Interface [DATA_NEEDED: programming interface details] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Power Supply Voltage Range — 1.14 V to 1.26 V
Package Code — VQ100
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C
Speed Grade — -4
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: embedded memory capacity]
I/O Standard — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]
Lead-Free Status — Lead-free package indicated by distributor result

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá