XC3S400-4TQ144C vs XC3S400-5TQ144C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S400-4TQ144C bằng AMD và XC3S400-5TQ144C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Xilinx
XC3S400-5TQ144C XC3S400-5TQ144C - 400K Gate Spartan-3 FPGA | Xilinx

XC3S400-5TQ144C - 400K Gate Spartan-3 FPGA | Xilinx

XC3S400-5TQ144C Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S400-4TQ144C XC3S400-5TQ144C
Thương hiệu AMD Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Type Spartan-3 field-programmable gate array (FPGA) FPGA - Field Programmable Gate Array
System Gates 400,000 400,000 gates
Logic Cells 8,064 —
Block RAM 294,912 bit —
User I/Os 97 —
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Performance Grade -4 —
Temperature Grade Commercial (C) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C 0°C to +85°C
Hộp 144-pin TQFP —
Package Body Size 20 mm × 20 mm —
Technology 90 nm —
Adaptive Logic Modules 3,584 —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Status Lead-free —
Tần số xung maksimum [DATA_NEEDED: maximum clock frequency for the -4 speed grade] [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Configuration Memory Type [DATA_NEEDED: configuration memory type] —
I/O Standards [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
FPGA Family — Spartan-3
Alternative System Gate Listing — 50,000 system gates
Logic Cells / Logic Blocks — 192
Device Speed Grade — -5
Package Type — 144-LQFP
Lead Pitch — 1.6 mm
Logic Block Count — [DATA_NEEDED: exact logic block count]
Block RAM Capacity — [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
Distributed RAM Capacity — [DATA_NEEDED: distributed RAM capacity]
User I/O Count — [DATA_NEEDED: user I/O count for XC3S400-5TQ144C]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá