XC3S50-4CP132I vs XC3S50-5CPG132C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50-4CP132I bằng Xilinx và XC3S50-5CPG132C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50-4CP132I XC3S50-5CPG132C
Thương hiệu Xilinx AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Obsolete
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) Spartan-3 Field Programmable Gate Array (FPGA)
Product Family Spartan-3 —
System Gates 50,000 gates —
Configurable Logic Blocks 192 CLBs —
Maximum Frequency 630 MHz —
Process Technology 90 nm —
Performance Grade Grade -4 —
Temperature Grade Industrial —
Terminal Count 132 terminals 132 terminals
Terminal Form Ball Ball
Package Code TFBGA —
Package Shape Square Square
Package Length 8 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
IO Standard [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Logic Cell Count — 1,728 cells
Gate Count — 50K gates
Maximum Stated Frequency — 725 MHz
Programmable I/O — 89 pins
Hộp — 132-TFBGA, CSPBGA
Package Dimensions — 8 x 8 mm
Technology — 90 nm
Core Supply Operating Range — 1.14 V to 1.26 V
Junction Temperature Range — 0°C to 85°C
FPGA Product Family — Spartan-3
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá