XC3S50-4CPG132C0974 vs XC3S50-5CPG132C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50-4CPG132C0974 bằng AMD và XC3S50-5CPG132C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S50-4CPG132C0974 XC3S50-4CPG132C0974 - Spartan-3 FPGA, 50K Gates, 132-CSBGA | AMD

XC3S50-4CPG132C0974 - Spartan-3 FPGA, 50K Gates, 132-CSBGA | AMD

XC3S50-4CPG132C0974 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50-4CPG132C0974 XC3S50-5CPG132C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series Spartan-3 —
Number of Logic Cells 1,728 —
Number of Logic Blocks / Slices 192 slices (1,728 LC equivalent) —
System Gates 50,000 —
Total RAM Bits 73,728 —
Number of I/O 89 —
Hộp 132-CSBGA (TFBGA), 8x8 mm 132-TFBGA, CSPBGA
Speed Grade -4 (mid-range timing) —
Temperature Grade Commercial (0 C to +85 C) —
Core Voltage 1.2 V —
Process Node 90 nm —
Digital Clock Managers (DCMs) 4 —
DSP / Multipliers [DATA_NEEDED: dedicated 18x18 multiplier count] —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1/1532), SelectMAP, SPI —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free Yes —
Device Type — Spartan-3 Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cell Count — 1,728 cells
Gate Count — 50K gates
Maximum Stated Frequency — 725 MHz
Programmable I/O — 89 pins
Package Dimensions — 8 x 8 mm
Terminal Count — 132 terminals
Technology — 90 nm
Core Supply Voltage — 1.2 V
Core Supply Operating Range — 1.14 V to 1.26 V
Junction Temperature Range — 0°C to 85°C
Terminal Form — Ball
Package Shape — Square
FPGA Product Family — Spartan-3
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá