XC3S50-4PQ208C vs XC3S50-4TQ144C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50-4PQ208C bằng AMD và XC3S50-4TQ144C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S50-4PQ208C XC3S50-4PQ208C - 50K Gate Spartan-3 FPGA | AMD

XC3S50-4PQ208C - 50K Gate Spartan-3 FPGA | AMD

XC3S50-4PQ208C ✓ Hoạt động
AMD
XC3S50-4TQ144C XC3S50-4TQ144C - 50K-Gate Spartan-3 FPGA | AMD

XC3S50-4TQ144C - 50K-Gate Spartan-3 FPGA | AMD

XC3S50-4TQ144C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50-4PQ208C XC3S50-4TQ144C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $45,94
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) Field Programmable Gate Array (FPGA)
FPGA Family Spartan-3 Spartan-3
System Gates 50,000 gates 50,000 gates
Logic Cells 1,728 logic cells 1,728
Logic Blocks 192 logic blocks —
Total RAM 73,728 RAM bits —
User I/O Pins 124 I/O pins —
Maximum Stated Frequency 630 MHz —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Process Technology 90 nm 90 nm
Hộp 208-pin PQFP 144-LQFP
Package Type 208-BFQFP —
Lead Count 208 terminals —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Programmable Logic Configurable logic array —
On-Chip Memory 73,728 RAM bits —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] unknown
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Logic Array Blocks / Configurable Logic Blocks — 192
RAM Bits — 73,728 bits
User I/O — 97
Core Supply Voltage — 1.2 V
Terminal Count — 144 terminals
Package Form — Square gull-wing TQFP
Performance Designation — -4
Temperature Grade — Commercial (C)
Tần số xung maksimum — 630 MHz
I/O Standard Support — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá