XC3S50-4PQ208C vs XC3S500E-4PQG208C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50-4PQ208C bằng AMD và XC3S500E-4PQG208C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S50-4PQ208C XC3S50-4PQ208C - 50K Gate Spartan-3 FPGA | AMD

XC3S50-4PQ208C - 50K Gate Spartan-3 FPGA | AMD

XC3S50-4PQ208C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50-4PQ208C XC3S500E-4PQG208C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) Field-Programmable Gate Array (FPGA)
FPGA Family Spartan-3 Spartan-3E
System Gates 50,000 gates —
Logic Cells 1,728 logic cells 10476 cells
Logic Blocks 192 logic blocks —
Total RAM 73,728 RAM bits —
User I/O Pins 124 I/O pins —
Maximum Stated Frequency 630 MHz —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Hộp 208-pin PQFP 208-pin PQFP
Package Type 208-BFQFP —
Lead Count 208 terminals —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C 0 C to 85 C
Programmable Logic Configurable logic array —
On-Chip Memory 73,728 RAM bits —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Equivalent System Gates — 500000 gates
Configurable Logic Blocks — 1164 CLBs
Tần số xung maksimum — 572 MHz
Input Count — 158 inputs
Output Count — 126 outputs
Package Dimensions — 30.5 mm x 30.5 mm
Package Height — 4.1 mm
Package Pitch — 0.5 mm
Package Material — Plastic, lead-free
Configuration Memory — [DATA_NEEDED: configuration memory type]
I/O Standard — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá