XC3S50-5CPG132C vs XC3S50-4CPG132I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50-5CPG132C bằng AMD và XC3S50-4CPG132I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50-5CPG132C XC3S50-4CPG132I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Device Type Spartan-3 Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Cell Count 1,728 cells —
Gate Count 50K gates —
Maximum Stated Frequency 725 MHz —
Programmable I/O 89 pins —
Hộp 132-TFBGA, CSPBGA 132-TFBGA, CSPBGA
Package Dimensions 8 x 8 mm —
Terminal Count 132 terminals —
Technology 90 nm —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Core Supply Operating Range 1.14 V to 1.26 V —
Junction Temperature Range 0°C to 85°C -40°C to 100°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
FPGA Product Family Spartan-3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] unknown
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Product Type — Spartan-3 field-programmable gate array (FPGA)
Logic Elements / Cells — 1,728 cells
Logic Array Blocks / Configurable Logic Blocks — 192 LABs/CLBs
Total RAM — 73,728 bits
User I/O — 89 I/O
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.14 V to 1.26 V
Package Pin or Ball Count — 132 balls
Device Technology — 90 nm CMOS
Performance Grade — -4
Temperature Grade — Industrial
Product Series — Spartan-3
Configuration Memory — [DATA_NEEDED: configuration memory type and capacity]
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: verified maximum operating clock frequency]
Core Operating Voltage — 1.2 V nominal
I/O Standard — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]
Lead-Free Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá