XC6206P332MR vs XC6206P332MR-G So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6206P332MR bằng Torex Semiconductor và XC6206P332MR-G bằng Torex Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Torex Semiconductor
XC6206P332MR XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR ✓ Hoạt động
Torex Semiconductor
XC6206P332MR-G XC6206P332MR-G - 3.3V 200mA LDO Regulator SOT-23 | Torex

XC6206P332MR-G - 3.3V 200mA LDO Regulator SOT-23 | Torex

XC6206P332MR-G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6206P332MR XC6206P332MR-G
Thương hiệu Torex Semiconductor Torex Semiconductor
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Torex Semiconductor Ltd Torex Semiconductor
Product Type Linear Voltage Regulator (LDO), Positive Fixed —
Output Voltage (Nominal) 3.3 V —
Kiểu đầu ra Fixed Fixed
Điện áp tối đa đầu ra 200 mA —
Input Voltage Range (Max) 1.8 V to 6 V —
Absolute Maximum Input Voltage 6.5 V —
Dropout Voltage (Typical) 250 mV at 200 mA —
Quiescent Current (Typical) 1 µA —
Output Voltage Accuracy ±2% (laser trimmed) —
Line Regulation 0.05 %/V (typical) 0.05%/V (typical)
Load Regulation 25 mV (typical) 25 mV typical (XC6206 series)
Output Capacitor Requirement 1 µF ceramic (low-ESR compatible) —
Short-Circuit Protection Current limiter with fold-back —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Hộp SOT-23 (3 leads) SOT-23-3
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Finish Yes —
Part Number — XC6206P332MR-G
Điện áp đầu ra — 3.3 V
Điện áp đầu ra (tối đa) — 200 mA
Input Voltage (Min) — 1.8 V
Input Voltage (Max) — 6.0 V
Điện áp mất áp — 250 mV (typ) at 100 mA
Điện áp yên tĩnh — 1.0 µA (typ)
Output Accuracy — ±2% (typical, per XC6206 series datasheet)
Output Capacitor — Low-ESR ceramic compatible (1.0 µF min)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá