XC6505B501MR-G vs XC6206P332MR So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6505B501MR-G bằng Torex Semiconductor và XC6206P332MR bằng Torex Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Torex Semiconductor
XC6505B501MR-G XC6505B501MR-G - 200mA LDO Regulator, 5V Fixed, 10.5V Max Input | Torex

XC6505B501MR-G - 200mA LDO Regulator, 5V Fixed, 10.5V Max Input | Torex

XC6505B501MR-G ✓ Hoạt động
Torex Semiconductor
XC6206P332MR XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR - 3.3V 200mA CMOS LDO | Torex | SOT-23

XC6206P332MR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6505B501MR-G XC6206P332MR
Thương hiệu Torex Semiconductor Torex Semiconductor
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Torex Semiconductor Torex Semiconductor Ltd
Part Number XC6505B501MR-G —
Product Type LDO Linear Voltage Regulator (PMIC) Linear Voltage Regulator (LDO), Positive Fixed
Kiểu đầu ra Fixed Fixed
Điện áp đầu ra 5.0 V —
Input Voltage Min 1.7 V —
Input Voltage Max 10.5 V —
Điện áp tối đa đầu ra 200 mA 200 mA
Dropout Voltage (typical) 140 mV at 200 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (TA) —
Hộp SOT-25 (5-pin SOT-23 family) SOT-23 (3 leads)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) —
Cấu hình đầu ra Positive, Single Output —
Điện áp yên tĩnh Low (Torex 'Low Quiescent Current' family) —
Output Voltage (Nominal) — 3.3 V
Input Voltage Range (Max) — 1.8 V to 6 V
Absolute Maximum Input Voltage — 6.5 V
Dropout Voltage (Typical) — 250 mV at 200 mA
Quiescent Current (Typical) — 1 µA
Output Voltage Accuracy — ±2% (laser trimmed)
Line Regulation — 0.05 %/V (typical)
Load Regulation — 25 mV (typical)
Output Capacitor Requirement — 1 µF ceramic (low-ESR compatible)
Short-Circuit Protection — Current limiter with fold-back
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá