XC6SLX16-2FT256I vs XC6SLX16-2FT256C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX16-2FT256I bằng AMD và XC6SLX16-2FT256C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX16-2FT256I XC6SLX16-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 14K LCs, 256-BGA | AMD

XC6SLX16-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 14K LCs, 256-BGA | AMD

XC6SLX16-2FT256I ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX16-2FT256C XC6SLX16-2FT256C - 14,579-Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX16-2FT256C - 14,579-Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX16-2FT256C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX16-2FT256I XC6SLX16-2FT256C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Spartan-6 LX —
Device Type FPGA FPGA
Logic Cells 14,579 —
Block RAM 589,824 bits (576 Kbits) [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
Total Block RAM (Kbits) 2,278 —
User I/O Count 186 —
Number of I/O Banks 4 —
DSP48A1 Slices 32 —
Clock Management Tiles (CMTs) 4 —
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
I/O Voltage Range 1.2 V to 3.3 V —
Speed Grade -2 -2
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0°C to 85°C
Hộp 256-ball FTBGA, 17 mm x 17 mm, 1.0 mm pitch 256-LBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Configuration Modes SPI, BPI, JTAG, Slave SelectMAP —
FPGA Family — Spartan-6 LX
Configurable Logic Cells — 14,579 cells
Configurable Logic Blocks — 1,139 CLBs
Internal Frequency — 667 MHz
I/O Count — 186 I/O
Core Supply Voltage — 1.2 V
Temperature Grade — C, commercial
Terminal Count — 256 terminals
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Lead-Free Status — Lead free
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
DSP Resources — [DATA_NEEDED: DSP resource count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá