XC6SLX16-2FT256I vs XC6SLX25-2FT256I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX16-2FT256I bằng AMD và XC6SLX25-2FT256I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX16-2FT256I XC6SLX16-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 14K LCs, 256-BGA | AMD

XC6SLX16-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 14K LCs, 256-BGA | AMD

XC6SLX16-2FT256I ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX25-2FT256I XC6SLX25-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 24K Logic Cells | AMD

XC6SLX25-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 24K Logic Cells | AMD

XC6SLX25-2FT256I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX16-2FT256I XC6SLX25-2FT256I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Spartan-6 LX —
Device Type FPGA —
Logic Cells 14,579 24,051
Block RAM 589,824 bits (576 Kbits) —
Total Block RAM (Kbits) 2,278 —
User I/O Count 186 —
Number of I/O Banks 4 —
DSP48A1 Slices 32 38
Clock Management Tiles (CMTs) 4 2
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
I/O Voltage Range 1.2 V to 3.3 V —
Speed Grade -2 -2 (standard)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Hộp 256-ball FTBGA, 17 mm x 17 mm, 1.0 mm pitch FTBGA-256 (FT256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Configuration Modes SPI, BPI, JTAG, Slave SelectMAP —
Family — Spartan-6 LX
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 1,879
Block RAM (Kbits) — 958
Distributed RAM (Kbits) — 4,824
User I/O — 186
Maximum Internal Frequency — 500 MHz
Temperature Grade — -I (Industrial, -40C to +100C)
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Memory Controller — Hardened MCB (DDR/DDR2/DDR3/LPDDR up to 800 Mb/s)
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá