XC6SLX25-3FT256C vs XC6SLX25-3FT256I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX25-3FT256C bằng Xilinx và XC6SLX25-3FT256I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Xilinx
XC6SLX25-3FT256C XC6SLX25-3FT256C - 24,051-Cell Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX25-3FT256C - 24,051-Cell Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX25-3FT256C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX25-3FT256C XC6SLX25-3FT256I
Thương hiệu Xilinx AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Device Type Spartan-6 LX field-programmable gate array Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Elements 24,051 cells —
Adaptive Logic Modules 3,758 ALMs 3,758 ALMs
Configurable Logic Blocks 1,879 CLBs 1,879 CLBs
Embedded Memory 936 kbit 936 kbit
Input/Output Count 186 I/O —
Core Voltage 1.2 V —
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm CMOS
Performance Figure 667 MHz —
Hộp 256-pin FTBGA, 17 x 17 mm, 1 mm pitch 256-LBGA, 17 x 17 mm
Terminal Count 256 balls —
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Package Shape Square —
Temperature Grading Other —
Lead-Free Status Lead free —
Unit Price $24.3384 as of 2026-10-28 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Device Family — Spartan-6 LX
Logic Cells — 24,051 cells
User I/O — 186 I/O
Maximum Internal Frequency — 500 MHz
Speed Grade — -3
Core Supply Voltage — 1.2 V
Package Pitch — [DATA_NEEDED: package ball pitch]
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 85°C
Termination — Lead-free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá