XC6SLX4-2CSG225C vs XC6SLX9-2CSG225C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX4-2CSG225C bằng AMD và XC6SLX9-2CSG225C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX4-2CSG225C XC6SLX4-2CSG225C - 3840-Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX4-2CSG225C - 3840-Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX4-2CSG225C ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX9-2CSG225C XC6SLX9-2CSG225C - Spartan-6 LX FPGA, 9152 Cells, 160 I/O | AMD

XC6SLX9-2CSG225C - Spartan-6 LX FPGA, 9152 Cells, 160 I/O | AMD

XC6SLX9-2CSG225C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX4-2CSG225C XC6SLX9-2CSG225C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Spartan-6 LX —
Logic Cells 3840 cells 9152
User I/O 132 I/O —
Hộp 225-CSBGA / 225-LFBGA CSPBGA 225-ball CSBGA (CSG225)
Package Pin Count 225 pins —
Process Technology 45 nm CMOS —
Speed Grade -2 -2
Temperature Grade C —
Product Family Spartan-6 —
Programming Technology FPGA configuration memory —
Logic Architecture Configurable digital logic —
I/O Count Source 132 I/O —
Lead-Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Core Voltage 1.2 V 1.14 V to 1.26 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (commercial)
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM resources] —
DSP Resources [DATA_NEEDED: DSP resources] —
Clock Management Resources [DATA_NEEDED: clock management resources] —
I/O Standards [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete package pinout] —
Pricing [DATA_NEEDED: verified quantity pricing] —
Family — Spartan-6 LX
Part Number — XC6SLX9-2CSG225C
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 715
Total Block RAM — 589824 bits
User I/O Count — 160
Package Size — 13 x 13 mm
Ball Pitch — 0.8 mm
Maximum Operating Frequency — 667 MHz
Maximum Internal Clock — 375 MHz
Process Node — 45 nm CMOS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá