XC6SLX4-2TQG144I vs XC6SLX4-2TQG144C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX4-2TQG144I bằng AMD và XC6SLX4-2TQG144C bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Xilinx
XC6SLX4-2TQG144C XC6SLX4-2TQG144C - Spartan-6 LX FPGA 4K Logic Cells | AMD Xilinx

XC6SLX4-2TQG144C - Spartan-6 LX FPGA 4K Logic Cells | AMD Xilinx

XC6SLX4-2TQG144C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX4-2TQG144I XC6SLX4-2TQG144C
Thương hiệu AMD Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type Spartan-6 LX field-programmable gate array (FPGA) —
Logic Cells 3,840 cells 3,840
Block RAM 221,184 bits 4,860 Kbits (216 Kb blocks)
Available I/O 102 pins —
Tần số xung maksimum 375 MHz —
Điện áp cung cấp 1.14 V to 1.26 V —
Speed Grade -2 -2
Hộp 144-pin TQFP 144-pin LQFP (TQG144)
Package Body Size 20 mm x 20 mm —
Package Pitch 0.5 mm —
Process Technology 45 nm 45 nm low-power CMOS
Clocking Resources DCM and PLL resources —
Configuration Memory SRAM-type internal latches Multi-mode (SPI/BPI/Serial/JTAG)
Memory Controller No memory controller in XC6SLX4 —
Temperature Grade Industrial C (Commercial 0C to +85C)
Lead-Free Status Lead-free —
Technology CMOS —
Configuration Interface FPGA configuration resources; detailed interface data not provided —
I/O Standard [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C
Family — Spartan-6 LX
Device Variant — XC6SLX4
Slices — 600
DSP48A1 Slices — 8
Maximum User I/O — 102
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Core Voltage — 1.2 V nominal (±5%)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant
AEC-Q100 — Not qualified (commercial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá