XC6SLX4-3CPG196I vs XC6SLX4-2CPG196C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX4-3CPG196I bằng AMD và XC6SLX4-2CPG196C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX4-3CPG196I XC6SLX4-3CPG196I - Spartan-6 LX FPGA, 3840 Cells | AMD

XC6SLX4-3CPG196I - Spartan-6 LX FPGA, 3840 Cells | AMD

XC6SLX4-3CPG196I ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX4-2CPG196C XC6SLX4-2CPG196C - 3,840-Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX4-2CPG196C - 3,840-Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX4-2CPG196C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX4-3CPG196I XC6SLX4-2CPG196C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Spartan-6 LX FPGA Spartan-6 LX FPGA
Logic Cells 3840 cells 3,840 cells
User I/O 106 I/O —
Product Identifier 221184 —
Fabric Size 3840 logic cells —
Process Technology 45 nm CMOS —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Performance Grade -3 speed grade —
Package Type 196-ball CSBGA —
Package Designation CPG196 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to 100 °C —
Lead-Free Option Available as an additional G ordering option —
Memory Controller No memory controller in the XC6SLX4 —
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM quantity] 216 Kb
DSP Slices [DATA_NEEDED: DSP slice quantity] 8 DSP slices
Tần số xung maksimum [DATA_NEEDED: maximum operating clock frequency] —
I/O Standard [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Number of LABs/CLBs — 300
Number of Registers — 221,184
I/O Count — 106 I/O
Technology — 45 nm CMOS
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Speed Grade — -2
Temperature Grade — Commercial
Hộp — 196-TFBGA, CSBGA
Number of Terminals — 196 terminals
Terminal Form — Ball
Package Shape — Square
Transceiver Performance — 3.2 Gbps
Observed Price — $18.5090
Datasheet Availability — Datasheet listed by Xilinx

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá