XC6SLX45-2FGG484C vs XC6SLX45-2FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX45-2FGG484C bằng AMD và XC6SLX45-2FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX45-2FGG484C XC6SLX45-2FGG484C - Spartan-6 LX FPGA, 43,661 Logic Cells | AMD

XC6SLX45-2FGG484C - Spartan-6 LX FPGA, 43,661 Logic Cells | AMD

XC6SLX45-2FGG484C ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX45-2FGG484I XC6SLX45-2FGG484I - Spartan-6 LX FPGA, 43,661 Logic Cells | AMD

XC6SLX45-2FGG484I - Spartan-6 LX FPGA, 43,661 Logic Cells | AMD

XC6SLX45-2FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX45-2FGG484C XC6SLX45-2FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Series Spartan-6 LX —
Family XC6SLX45 Spartan-6 LX
Speed Grade -2 -2
Logic Cells 43,661 43,661
System Gates 2,138,112 —
User I/O Pins 316 —
Block RAM 2088 Kbit 2,138,112 bits (2,088 Kb/s)
DSP Slices 58 (DSP48A1) —
Clock Management Tiles (CMTs) 4 —
Core Voltage (Vccint) 1.14 V to 1.26 V —
Auxiliary Voltage (Vccaux) 2.375 V to 2.625 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) —
Hộp FBGA-484 (FGG484), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch 484-ball BGA (FBGA-484)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant —
Logic Slices — 6,822
Flip-Flops — 54,576
DSP Slices (DSP48A1) — 58
Maximum User I/O — 316
Package Dimensions — 23 x 23 mm, 1.0 mm ball pitch
Operating Temperature (I grade) — -40C to +100C (industrial)
Process Technology — 45 nm low-power CMOS
Supply Voltage Core — 1.2 V typical
Clock Management Tiles — 6 CMT (4 DCM + 2 PLL)
Maximum I/O Speed — 800 Mbps LVDS
Memory Interface Support — DDR, DDR2, DDR3, LPDDR
Configuration Memory — AES-256 bitstream encryption
RoHS Compliance — Lead-free / RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá