XC6SLX45-2FGG484I vs EP4CE55F23C6N So sánh
So sánh chi tiết song song của XC6SLX45-2FGG484I bằng AMD và EP4CE55F23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC6SLX45-2FGG484I | EP4CE55F23C6N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AMD | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Spartan-6 LX | Cyclone IV E |
| Logic Cells | 43,661 | — |
| Logic Slices | 6,822 | — |
| Flip-Flops | 54,576 | — |
| Block RAM | 2,138,112 bits (2,088 Kb/s) | — |
| DSP Slices (DSP48A1) | 58 | — |
| Maximum User I/O | 316 | 324 |
| Hộp | 484-ball BGA (FBGA-484) | 484-FBGA (F23, 23 mm) |
| Package Dimensions | 23 x 23 mm, 1.0 mm ball pitch | — |
| Speed Grade | -2 | 6 |
| Operating Temperature (I grade) | -40C to +100C (industrial) | — |
| Process Technology | 45 nm low-power CMOS | 60 nm |
| Supply Voltage Core | 1.2 V typical | — |
| Clock Management Tiles | 6 CMT (4 DCM + 2 PLL) | — |
| Maximum I/O Speed | 800 Mbps LVDS | — |
| Memory Interface Support | DDR, DDR2, DDR3, LPDDR | — |
| Configuration Memory | AES-256 bitstream encryption | — |
| RoHS Compliance | Lead-free / RoHS compliant | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Elements | — | 55,856 |
| Total RAM Bits | — | 2,396,160 bits |
| Number of Logic Array Blocks | — | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Embedded Multipliers | — | 156 (18x18) |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (compliant) |
| Configuration Modes | — | JTAG, AS, PS, FPP |