XC6SLX9-2CSG225C vs XC6SLX16-2CSG225C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX9-2CSG225C bằng AMD và XC6SLX16-2CSG225C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX9-2CSG225C XC6SLX9-2CSG225C - Spartan-6 LX FPGA, 9152 Cells, 160 I/O | AMD

XC6SLX9-2CSG225C - Spartan-6 LX FPGA, 9152 Cells, 160 I/O | AMD

XC6SLX9-2CSG225C ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX16-2CSG225C XC6SLX16-2CSG225C - 14,579-LC Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX16-2CSG225C - 14,579-LC Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX16-2CSG225C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX9-2CSG225C XC6SLX16-2CSG225C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Spartan-6 LX —
Part Number XC6SLX9-2CSG225C —
Logic Cells 9152 14,579 cells
Configurable Logic Blocks (CLBs) 715 —
Total Block RAM 589824 bits —
User I/O Count 160 —
Hộp 225-ball CSBGA (CSG225) —
Package Size 13 x 13 mm —
Ball Pitch 0.8 mm 0.80 mm
Core Voltage 1.14 V to 1.26 V —
Speed Grade -2 -2
Maximum Operating Frequency 667 MHz —
Maximum Internal Clock 375 MHz —
Process Node 45 nm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0°C to +85°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface-mount CSPBGA
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Device Type — Spartan-6 LX field-programmable gate array
Block RAM — 589,824 bits
User I/O — 160 I/O
Internal Frequency — 667 MHz
Process Technology — 45 nm CMOS
Package Type — 225-ball CSPBGA
Package Designation — 225-LFBGA
Package Dimensions — 19 mm × 19 mm
Temperature Grade — Commercial grade
Multiplier Architecture — 18×18 multiplier with 48-bit accumulator
Arithmetic Features — Pipelining and cascading
DSP Support — Pre-adder-assisted filter implementation
Interface Feature — Low-cost 33 MHz, 32-bit and 64-bit PCI support
Lead-Free Status — Lead-free package

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá