XC6SLX9-2FT256I vs XC6SLX9-2FTG256I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX9-2FT256I bằng AMD và XC6SLX9-2FTG256I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX9-2FT256I XC6SLX9-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 9K Cells, 186 I/O | AMD

XC6SLX9-2FT256I - Spartan-6 LX FPGA, 9K Cells, 186 I/O | AMD

XC6SLX9-2FT256I ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX9-2FTG256I XC6SLX9-2FTG256I - Spartan-6 LX 9K LUTs FPGA 256-FTBGA | AMD

XC6SLX9-2FTG256I - Spartan-6 LX 9K LUTs FPGA 256-FTBGA | AMD

XC6SLX9-2FTG256I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX9-2FT256I XC6SLX9-2FTG256I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Spartan-6 LX Spartan-6 LX
Device Logic Cells 9,152 —
Block RAM (bits) 589,824 (576 Kb) —
Number of User I/Os 186 —
DSP48A1 Slices 16 —
Logic Slices 1,430 —
Number of CLBs 1,430 —
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm low-power CMOS
Core Supply Voltage 1.2 V —
Auxiliary Supply Voltage 3.3 V —
I/O Supply Voltage 1.2 V to 3.3 V —
Speed Grade -2 -2
Maximum Internal Frequency 667 MHz 667 MHz
Number of PLLs 2 (CMTs) —
Hộp 256-FTBGA (FT256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch FTBGA-256 (17 x 17 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, I suffix) -40C to +100C (Industrial)
Configuration Modes JTAG, SPI, BPI, MultiBoot, SelectMAP —
Configuration Bitstream Size 2.7 Mb typical —
MSL Moisture Sensitivity Level 3 (per JEDEC J-STD-020) —
RoHS Compliance Compliant —
Lead-Free / Pb-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Logic Cells — 9,152
User I/Os — 186
Look-Up Tables (LUTs) — 5,760 (6-input)
Block RAM — 90 blocks / 589,824 bits (~576 Kb)
DSP Slices — 32 (DSP48A1)
Core Voltage — 1.2 V
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá