XC7A100T-1CSG324C vs XC7A50T-1CSG324I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-1CSG324C bằng AMD và XC7A50T-1CSG324I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A100T-1CSG324C XC7A100T-1CSG324C - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-1CSG324C - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-1CSG324C ✓ Hoạt động
AMD
XC7A50T-1CSG324I XC7A50T-1CSG324I - Artix-7 FPGA, 52K Logic Cells | AMD

XC7A50T-1CSG324I - Artix-7 FPGA, 52K Logic Cells | AMD

XC7A50T-1CSG324I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-1CSG324C XC7A50T-1CSG324I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $59,90 —
Family Artix-7 Artix-7
Logic Cells 101,440 52,160
System Logic Cells (equivalent) 285,000 —
Block RAM 4,860 Kb 2,764,800 bits
DSP Slices 240 120
User I/O Pins 210 —
Hộp CSG324 (324-ball Chip Scale BGA) 324-LFBGA, CSPBGA (15x15 mm)
Speed Grade -1 -1
Core Voltage (VCCINT) 1.0 V —
I/O Voltage (VCCO) 1.2 V to 3.3 V —
GTP Transceivers 8 (up to 6.6 Gbps) —
PCIe Blocks 1 (Gen2 x4) —
XADC 1 (12-bit, 1 MSPS) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) -40°C to +100°C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
User I/Os — 210
Technology — 28nm
Core Voltage — 1V
Configuration — SRAM-based
Clock Management — 5 CMTs (MMCM + PLL)
Total RAM — 2,764,800 bits
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá