XC7A100T-1FGG484I vs XC7A75T-1FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-1FGG484I bằng AMD và XC7A75T-1FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A100T-1FGG484I XC7A100T-1FGG484I - Artix-7 FPGA, 285 I/O | AMD

XC7A100T-1FGG484I - Artix-7 FPGA, 285 I/O | AMD

XC7A100T-1FGG484I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A75T-1FGG484I XC7A75T-1FGG484I - 75,520-Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-1FGG484I - 75,520-Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-1FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-1FGG484I XC7A75T-1FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Artix-7 —
Logic Cells 101440 75,520 cells
Number of I/Os 285 —
Block RAM 4976640 bits [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
Technology 28nm —
Core Voltage 1V —
Hộp 484-BBGA (FGG484) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Tj) —
Speed Grade -1 —
MMCMs [DATA_NEEDED: MMCM count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
DSP Slices [DATA_NEEDED: DSP slice count] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lifecycle Active —
Device Type — Artix-7 Field Programmable Gate Array (FPGA)
I/O Count — 285 I/O
Maximum Performance Frequency — 464 MHz
Core Supply Voltage — 950 mV to 1.05 V
Package Type — FCBGA-484
Ball Count — 484 balls
Clock Management Resources — MMCM and PLL
Series — Artix-7
Programmable Logic — Reconfigurable FPGA architecture
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
DSP Resources — [DATA_NEEDED: DSP resource count]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete 484-ball pinout]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá