XC7A100T-2CSG324I vs XC7A100T-1CSG324C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-2CSG324I bằng AMD và XC7A100T-1CSG324C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A100T-2CSG324I XC7A100T-2CSG324I - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-2CSG324I - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-2CSG324I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A100T-1CSG324C XC7A100T-1CSG324C - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-1CSG324C - Artix-7 FPGA, 101K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A100T-1CSG324C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-2CSG324I XC7A100T-1CSG324C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $105,00 $59,90
Family Artix-7 Artix-7
Number of Logic Elements/Cells 101440 —
Number of LABs/CLBs 7925 —
Total RAM Bits 4976640 —
Number of I/O 210 —
Number of DSP Slices 240 —
Number of Block RAM Blocks 135 (36 Kb each) —
Number of Flip-Flops 285120 —
Number of GTP Transceivers 16 (up to 6.6 Gbps) —
Điện áp cung cấp hoạt động 0.95 V ~ 1.05 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C ~ +100°C (TJ) —
Hộp 324-LFBGA, CSPBGA (CSG324) CSG324 (324-ball Chip Scale BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Speed Grade -2 -1
Internal Clock Speed Up to 628 MHz —
Process Technology 28 nm HKMG —
Configuration Interface JTAG, SelectMAP, Quad-SPI —
XADC 12-bit, 1 MSPS 1 (12-bit, 1 MSPS)
PCIe Support Gen2 x1 —
Ethernet Support 10/100/1000 Mbps —
Logic Cells — 101,440
System Logic Cells (equivalent) — 285,000
Block RAM — 4,860 Kb
DSP Slices — 240
User I/O Pins — 210
Core Voltage (VCCINT) — 1.0 V
I/O Voltage (VCCO) — 1.2 V to 3.3 V
GTP Transceivers — 8 (up to 6.6 Gbps)
PCIe Blocks — 1 (Gen2 x4)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá