XC7A100T-2FGG484I vs 5CGXBC7C7F23C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của XC7A100T-2FGG484I bằng AMD và 5CGXBC7C7F23C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC7A100T-2FGG484I | 5CGXBC7C7F23C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AMD | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $45,94 | — |
| Logic Cells | 101440 | — |
| User I/O | 285 | — |
| Block RAM | 4976640 bits | — |
| DSP Slices | 240 (DSP48E1) | — |
| Clock Management Tiles | 10 (MMCM + PLL) | — |
| Speed Grade | -2 | 8 (slowest commercial) |
| Maximum Fabric Frequency | 628 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 0.95 V to 1.05 V (nominal 1.0 V) | — |
| Process Technology | 28 nm | TSMC 28 nm low-power |
| Hộp | 484-ball FBGA (FGG484) | 484-ball FBGA (F23) |
| Package Dimensions | 23 mm x 23 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | — |
| Memory Interface | DDR3 up to 1066 Mb/s | — |
| Soft Processor Support | MicroBlaze | — |
| Analog Mixed Signal | XADC 12-bit ADC (on-chip voltage and temperature monitoring) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Series | — | Cyclone V GX |
| Family | — | 5CGXC7 (logic density tier) |
| Logic Elements (LE) | — | 149,500 |
| Embedded Memory Bits | — | 7,880,704 bits (~963 Kbytes) |
| Embedded 18x18 Multipliers | — | 312 |
| Transceivers | — | 6 channels, up to 3.125 Gbps |
| User I/O Pins | — | 240 |
| Core Voltage | — | 1.1 V |
| Temperature Grade | — | Commercial (0C to 85C) |
| Hard Memory Controllers | — | 2 |
| PLLs | — | Up to 8 |
| Global Clock Networks | — | Up to 16 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |