XC7A100T-2FGG484I vs XC7A100T-1FG484C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-2FGG484I bằng AMD và XC7A100T-1FG484C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A100T-2FGG484I XC7A100T-2FGG484I - Artix-7 FPGA, 285 I/O, 484-FBGA | AMD

XC7A100T-2FGG484I - Artix-7 FPGA, 285 I/O, 484-FBGA | AMD

XC7A100T-2FGG484I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A100T-1FG484C XC7A100T-1FG484C - 101440-Cell 28nm FPGA | AMD | 484-BBGA

XC7A100T-1FG484C - 101440-Cell 28nm FPGA | AMD | 484-BBGA

XC7A100T-1FG484C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-2FGG484I XC7A100T-1FG484C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $45,94 —
Logic Cells 101440 101,440 cells
User I/O 285 285 I/O
Block RAM 4976640 bits —
DSP Slices 240 (DSP48E1) —
Clock Management Tiles 10 (MMCM + PLL) —
Speed Grade -2 —
Maximum Fabric Frequency 628 MHz —
Core Supply Voltage 0.95 V to 1.05 V (nominal 1.0 V) 1 V
Process Technology 28 nm 28 nm CMOS
Hộp 484-ball FBGA (FGG484) 484-ball FCBGA
Package Dimensions 23 mm x 23 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Memory Interface DDR3 up to 1066 Mb/s —
Soft Processor Support MicroBlaze —
Analog Mixed Signal XADC 12-bit ADC (on-chip voltage and temperature monitoring) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Device Type — Artix-7 field-programmable gate array
Package Type — FCBGA, 484 balls
Clock Management — MMCM and PLL
FPGA Family — Artix-7
Programmable Logic — 101,440-cell programmable logic fabric
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: block RAM capacity]
DSP Resources — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: commercial temperature limits]
Maximum I/O Voltage — [DATA_NEEDED: I/O voltage range]
Configuration Memory — [DATA_NEEDED: configuration memory type]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — unknown
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá