XC7A100T-2FGG676I vs EP2AGX125DF25I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-2FGG676I bằng Không biết và EP2AGX125DF25I5G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

XC7A100T-2FGG676I XC7A100T-2FGG676I

XC7A100T-2FGG676I

XC7A100T-2FGG676I
Altera
EP2AGX125DF25I5G EP2AGX125DF25I5G - Arria II GX FPGA 118K LE, 8.3Mb, 572-FCBGA

EP2AGX125DF25I5G - Arria II GX FPGA 118K LE, 8.3Mb, 572-FCBGA

EP2AGX125DF25I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-2FGG676I EP2AGX125DF25I5G
Thương hiệu — Altera
Danh mục — FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Family — Arria II GX
Logic Elements — 118,143
Embedded Memory (Bits) — 8,315,904
User I/O Count — 260
Number of Transceivers — 12
Transceiver Data Rate (max) — 3.75 Gbps
Embedded Multipliers (9-bit) — 576
Core Voltage — 0.9 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade — I5
Hộp — 572-BGA, FC-FBGA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7A100T-2FGG676I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá