XC7A100T-2FGG676I vs EP3CLS100U484I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-2FGG676I bằng Không biết và EP3CLS100U484I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

XC7A100T-2FGG676I XC7A100T-2FGG676I

XC7A100T-2FGG676I

XC7A100T-2FGG676I

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-2FGG676I EP3CLS100U484I7N
Thương hiệu — Altera
Danh mục — FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND
Device Family — Cyclone III LS
Series — Cyclone III
Logic Elements (LE) — 100,448
Total RAM Bits — 4,451,328 bits (~4.4 Mbit)
Maximum User I/O — 278
Number of LABs — 6,278
DSP Blocks — 24 (18x18 multipliers)
Embedded Memory — 432 M9K blocks (9 Kbit each)
PLLs — 4
Core Supply Voltage — 1.2 V
I/O Supply Voltage — 1.2 V to 3.3 V (per bank)
Hộp — 484-FBGA (UBGA)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial, 'I')
Process Technology — TSMC 65 nm low-power (LP)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Security Features — AES-128 bit-stream encryption, JTAG disable, tamper detection
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7A100T-2FGG676I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá