XC7A100T-2FGG676I vs XC7A75T-1FGG676I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A100T-2FGG676I bằng Không biết và XC7A75T-1FGG676I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

XC7A100T-2FGG676I XC7A100T-2FGG676I

XC7A100T-2FGG676I

XC7A100T-2FGG676I
AMD
XC7A75T-1FGG676I XC7A75T-1FGG676I - 75,520-Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-1FGG676I - 75,520-Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A75T-1FGG676I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A100T-2FGG676I XC7A75T-1FGG676I
Thương hiệu — AMD
Danh mục — FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Device Type — Artix-7 field-programmable gate array (FPGA)
Logic Cells — 75,520 cells
Maximum I/O Pins — 300 pins
Maximum Device Performance — 200 MHz
Core Supply Voltage — 0.950 V to 1.05 V
Process Technology — 28 nm CMOS
Hộp — 676-ball FBGA
Package Type — 676-BGA
Package Code — FGG676
Temperature Grade — Industrial grade
Clocking Resources — MMCM and PLL
Terminal Count — 676 terminals
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Package Shape — Square
Maximum Seated Height — 2.44 mm
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

XC7A100T-2FGG676I

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá