XC7A15T-1CSG324I vs XC7A15T-1CSG324C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A15T-1CSG324I bằng AMD và XC7A15T-1CSG324C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A15T-1CSG324I XC7A15T-1CSG324I - 16,640-LC Artix-7 FPGA | AMD

XC7A15T-1CSG324I - 16,640-LC Artix-7 FPGA | AMD

XC7A15T-1CSG324I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A15T-1CSG324C XC7A15T-1CSG324C - 16.6K Logic Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A15T-1CSG324C - 16.6K Logic Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A15T-1CSG324C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A15T-1CSG324I XC7A15T-1CSG324C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Artix-7 Field-Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Cells 16,640 logic cells 16,640 cells
Number of I/O 210 I/Os —
Configuration Bits 921,600 bits —
DSP Slices 45 DSP slices —
Block RAM 900 Kb 900 KB
Process Technology 28 nm 28 nm
Core Supply Voltage 1 V —
Device Family Artix-7 —
Speed Grade -1 —
Temperature Grade Industrial —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C junction temperature 0 °C to 85 °C
Hộp 324-CSPBGA, 15 mm × 15 mm 324-ball CSPBGA, 15 mm x 15 mm
Package Designation CSG324 —
Package Type 324-LFBGA, CSPBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface-mount chip-scale BGA
Clocking and Timing Resources MMCM and PLL resources —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Product Type — Artix-7 field-programmable gate array (FPGA)
Configurable Logic Blocks — 1,300 CLBs
User I/O — 210 I/Os
Maximum Data Rate — 1.464 Gb/s
Maximum Operating Frequency — 464 MHz
Core Supply Voltage Range — 0.95 V to 1.05 V
Nominal Core Supply Voltage — 1 V
DSP Resources — Integrated DSP slices
Clock Management — MMCM and PLL resources
Terminal Count — 324 terminals
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá