XC7A15T-2FTG256C vs XC7A15T-3FTG256E So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A15T-2FTG256C bằng AMD và XC7A15T-3FTG256E bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A15T-2FTG256C XC7A15T-2FTG256C - 16,640 LEs Artix-7 FPGA | AMD

XC7A15T-2FTG256C - 16,640 LEs Artix-7 FPGA | AMD

XC7A15T-2FTG256C ✓ Hoạt động
AMD
XC7A15T-3FTG256E XC7A15T-3FTG256E - 16,640 Logic Cells, 170 I/O | AMD

XC7A15T-3FTG256E - 16,640 Logic Cells, 170 I/O | AMD

XC7A15T-3FTG256E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A15T-2FTG256C XC7A15T-3FTG256E
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Artix-7 field-programmable gate array (FPGA) Artix-7 Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cells 16,640 logic cells 16,640 cells
RAM Capacity 921,600 RAM bits —
Input/Output Count 170 I/O —
Performance Grade -2 speed grade —
Hộp 256-LBGA 256-pin FTG256 BGA
Temperature Range 0°C to +85°C —
Logic Process 28 nm —
DSP Resource Count [DATA_NEEDED: DSP resource count] —
Block RAM Count [DATA_NEEDED: block RAM count] —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: high-speed transceiver count] —
Tần số xung maksimum [DATA_NEEDED: maximum operating clock frequency] —
Configurable Logic [DATA_NEEDED: configurable logic block count] —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: FBGA-256 package dimensions] —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Automotive Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Adaptive Logic Modules — 2,600 ALMs
LAB/CLB Count — 1,300 LABs/CLBs
Embedded Memory — 921,600 RAM bits
User I/O — 170 I/O
Core Supply Voltage — 1 V
Process Technology — 28 nm
Series — Artix-7
Speed Grade — -3
Temperature Grade — Extended
Device Family — XC7A15T
Packaging — Tray
Programmable Logic — FPGA
Pricing — From 16.359 USD as of 2026-10-29
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá