XC7A200T-2FGG484I vs XC7A200T-2FBG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A200T-2FGG484I bằng AMD và XC7A200T-2FBG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A200T-2FGG484I XC7A200T-2FGG484I - Artix-7 FPGA 215K Logic Cells | AMD

XC7A200T-2FGG484I - Artix-7 FPGA 215K Logic Cells | AMD

XC7A200T-2FGG484I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A200T-2FBG484I XC7A200T-2FBG484I - Artix-7 FPGA 215K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A200T-2FBG484I - Artix-7 FPGA 215K Logic Cells | AMD Xilinx

XC7A200T-2FBG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A200T-2FGG484I XC7A200T-2FBG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $89,15
Family Artix-7 Artix-7
Number of Logic Elements/Cells 215360 215360
Number of LABs/CLBs 16825 16825
Total RAM Bits 13455360 13455360
Number of I/O 285 285
Number of DSP Slices 740 740
Hộp 484-BBGA, FCBGA (FGG484) 484-BBGA, FCBGA (FBG484)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C -40°C to +100°C
Core Supply Voltage 0.95V to 1.05V (nominal 1.0V) —
Speed Grade -2 -2
Configuration Interfaces JTAG, SPI, BPI, SelectMAP —
Clock Management Tiles 10 (with MMCM and PLL) —
Analog Mixed Signal 12-bit 1MSPS ADC —
Process Technology 28nm HKMG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Transceivers — 16
Transceiver Speed — 6.6 Gb/s
Điện áp cung cấp — 0.95 V to 1.05 V (nominal 1 V)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá