XC7A35T-1CS324I vs XC7A35T-1FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A35T-1CS324I bằng AMD và XC7A35T-1FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A35T-1FGG484I XC7A35T-1FGG484I - Artix-7 FPGA, 250 I/O | AMD

XC7A35T-1FGG484I - Artix-7 FPGA, 250 I/O | AMD

XC7A35T-1FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A35T-1CS324I XC7A35T-1FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Artix-7 Artix-7
Series XC7A35T —
Logic Cells 33,280 —
Logic Slices 5,200 —
Logic Blocks (CLBs / LABs) 2,600 —
Block RAM (BRAM) 1,843,200 bits (50 x 36 Kb) —
Distributed RAM [DATA_NEEDED: distributed RAM in Kbits] —
DSP Slices (DSP48E1) 90 —
GTP Transceivers 4 (up to 6.6 Gb/s) —
User I/O 210 —
Speed Grade -1 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Process Technology 28nm HKMG 28nm HKMG
Hộp 324-ball CSBGA (CSG324) 15x15 mm 0.8 mm pitch 484-FBGA (23x23)
Core Voltage 1.0 V (nominal) —
Configuration Interface JTAG, SPI x1/x2/x4, BPI x8/x16 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Logic Elements/Cells — 33280
Number of LABs/CLBs — 2600
Total RAM Bits — 1843200
Number of I/O — 250
Number of CMTs (Clock Management Tiles) — 5
Number of MMCMs — 5
Number of PLLs — 5
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C (TJ)
Điện áp cung cấp — 1.0V (core)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá