XC7A35T-1FTG256I vs XC7A35T-2FTG256I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A35T-1FTG256I bằng AMD và XC7A35T-2FTG256I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A35T-1FTG256I XC7A35T-1FTG256I - 33K Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A35T-1FTG256I - 33K Cell Artix-7 FPGA | AMD

XC7A35T-1FTG256I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A35T-2FTG256I XC7A35T-2FTG256I - Artix-7 FPGA, 33K LC, 256-FTBGA | AMD Xilinx

XC7A35T-2FTG256I - Artix-7 FPGA, 33K LC, 256-FTBGA | AMD Xilinx

XC7A35T-2FTG256I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A35T-1FTG256I XC7A35T-2FTG256I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $31,17
Device Type Artix-7 field-programmable gate array (FPGA) —
Logic Cells 33,280 cells 33,280
User I/O Count 170 I/Os —
Block RAM 1.84 Mb 1,843,200 bits (50 x 36 Kb blocks)
DSP Slices 90 slices —
Associated Maximum Clock Frequency 464 MHz —
Core Voltage Range 950 mV to 1.05 V —
FPGA Process Technology 28 nm —
Hộp 256-ball FTBGA 256-ball FTBGA (FTG256)
Device Family Artix-7 —
Programmable Logic Type Reconfigurable FPGA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: configuration memory type and capacity] —
High-Speed Transceiver Count [DATA_NEEDED: high-speed transceiver count] —
Digital I/O Standards [DATA_NEEDED: supported digital I/O standards] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Family — Artix-7
Slices — 5,200
DSP48E1 Slices — 90
User I/Os (max in FTBGA-256) — 170
Clock Management Tiles (CMTs) — 4 (1 MMCM + 2 PLLs each)
GTP Transceivers — 4 (up to 6.6 Gb/s)
Speed Grade — -2
Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Process Node — 28 nm HKMG
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá