XC7A35T-2FGG484I vs XC7A35T-1FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC7A35T-2FGG484I bằng AMD và XC7A35T-1FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC7A35T-2FGG484I XC7A35T-2FGG484I - Artix-7 FPGA 33K Logic Cells | AMD

XC7A35T-2FGG484I - Artix-7 FPGA 33K Logic Cells | AMD

XC7A35T-2FGG484I ✓ Hoạt động
AMD
XC7A35T-1FGG484I XC7A35T-1FGG484I - Artix-7 FPGA, 250 I/O | AMD

XC7A35T-1FGG484I - Artix-7 FPGA, 250 I/O | AMD

XC7A35T-1FGG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC7A35T-2FGG484I XC7A35T-1FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Artix-7 Artix-7
Logic Cells 33280 —
Number of I/O 250 250
Block RAM 1843200 bits —
DSP Slices 90 —
Clock Management Tiles 5 (with MMCM and PLL) —
Hộp 484-BBGA (FBGA) 484-FBGA (23x23)
Core Voltage 1.0 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (industrial) —
Process Technology 28nm 28nm HKMG
Speed Grade -2 —
Configuration SRAM-based —
Supported I/O Standards LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL —
Memory Support DDR3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Logic Elements/Cells — 33280
Number of LABs/CLBs — 2600
Total RAM Bits — 1843200
Number of CMTs (Clock Management Tiles) — 5
Number of MMCMs — 5
Number of PLLs — 5
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C (TJ)
Điện áp cung cấp — 1.0V (core)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá